tỷ lệ kèo malaysia mới nhất Bảng cân đối kế toán hợp nhất
Bảng cân đối kế toán hợp nhất
(Triệu yên)
| tỷ lệ kèo malaysia mới nhất tài chính 3/2022 | tỷ lệ kèo malaysia mới nhất tài chính 3/2023 | tỷ lệ kèo malaysia mới nhất tài chính 3/2024 | tỷ lệ kèo malaysia mới nhất tài chính 3/2025 | tỷ lệ kèo malaysia mới nhất tài chính 3/2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản hiện tại | 73,152 | 90,161 | 144,165 | 119,084 | 110,876 |
| Tiền mặt và tiền gửi | 25,513 | 34,607 | 82,459 | 51,529 | 34,386 |
| Bán đất và nhà theo lô | 5,266 | 6,224 | 8,013 | 11,649 | 12,809 |
| Khác | 42,373 | 49,330 | 53,693 | 55,905 | 63,681 |
| Tài sản dài hạn | 826,722 | 874,925 | 919,533 | 974,604 | 1,070,507 |
| Tài sản, nhà xưởng và thiết bị | 587,008 | 635,573 | 659,935 | 704,321 | 758,112 |
| Tài sản vô hình | 12,480 | 13,095 | 12,310 | 12,091 | 12,240 |
| Đầu tư và các tài sản khác | 227,234 | 226,256 | 247,286 | 258,190 | 300,154 |
| Tài sản trả chậm | 471 | 486 | 502 | 431 | 417 |
| Tài sản | 900,346 | 965,573 | 1,064,202 | 1,094,120 | 1,181,801 |
| Nợ ngắn hạn | 148,328 | 182,638 | 223,759 | 231,225 | 257,449 |
| Vay ngắn hạn | 55,682 | 55,986 | 69,194 | 68,255 | 72,251 |
| Phần hiện tại của trái phiếu phải trả | - | 20,000 | 10,150 | 300 | - |
| Khác | 92,645 | 106,651 | 144,415 | 162,670 | 185,198 |
| Nợ dài hạn | 364,313 | 371,989 | 371,284 | 338,237 | 348,746 |
| Trái phiếu phải trả | 110,450 | 110,450 | 120,300 | 120,000 | 130,000 |
| Vay dài hạn | 140,189 | 148,431 | 140,237 | 114,345 | 115,229 |
| Tài khoản dài hạn phải trả cho cơ quan công nghệ, vận tải và xây dựng đường sắt Nhật Bản | 40,505 | 36,710 | 33,645 | 30,667 | 27,700 |
| Khác | 73,168 | 76,398 | 77,101 | 73,224 | 75,816 |
| Nợ phải trả | 512,641 | 554,627 | 595,044 | 569,462 | 606,195 |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 368,873 | 393,350 | 445,345 | 501,849 | 537,839 |
| Vốn cổ phần | 36,803 | 36,803 | 36,803 | 36,803 | 36,803 |
| Thặng dư vốn | 28,410 | 34,396 | 34,404 | 35,406 | 35,038 |
| Thu nhập giữ lại | 309,843 | 335,790 | 419,309 | 482,049 | 518,404 |
| Cổ phiếu kho bạc | (6,184) | (13,641) | (45,171) | (52,410) | (52,407) |
| Thu nhập tổng hợp tích lũy khác | 890 | 1,562 | 6,276 | 7,134 | 19,989 |
| Chênh lệch định giá chứng khoán sẵn sàng để bán | 2,210 | 2,537 | 6,851 | 5,030 | 14,155 |
| Lãi hoặc lỗ hoãn lại đối với các biện pháp phòng ngừa rủi ro | 38 | - | - | - | 2,934 |
| Đo lường lại các chương trình phúc lợi xác định | (1,358) | (975) | (575) | 2,104 | 2,899 |
| Lợi ích không kiểm soát | 17,941 | 16,033 | 17,535 | 15,673 | 17,775 |
| Tài sản ròng | 387,705 | 410,945 | 469,157 | 524,658 | 575,605 |
| Nợ phải trả và tài sản ròng | 900,346 | 965,573 | 1,064,202 | 1,094,120 | 1,181,801 |