tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh cân đối kế toán hợp nhất
tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh cân đối kế toán hợp nhất
(triệu yên)
| 2022Kỳ tháng 3 | 2023Kỳ tháng 3 | 2024Kỳ tháng 3 | 2025Kỳ tháng 3 | 2026Kỳ tháng 3 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản hiện tại | 73,152 | 90,161 | 144,165 | 119,084 | 110,876 |
| Tiền mặt và tiền gửi | 25,513 | 34,607 | 82,459 | 51,529 | 34,386 |
| Bán đất và nhà | 5,266 | 6,224 | 8,013 | 11,649 | 12,809 |
| Khác | 42,373 | 49,330 | 53,693 | 55,905 | 63,681 |
| Tài sản cố định | 826,722 | 874,925 | 919,533 | 974,604 | 1,070,507 |
| Tài sản cố định hữu hình | 587,008 | 635,573 | 659,935 | 704,321 | 758,112 |
| Tài sản cố định vô hình | 12,480 | 13,095 | 12,310 | 12,091 | 12,240 |
| Đầu tư và các tài sản khác | 227,234 | 226,256 | 247,286 | 258,190 | 300,154 |
| Tài sản trả chậm | 471 | 486 | 502 | 431 | 417 |
| Tổng tài sản | 900,346 | 965,573 | 1,064,202 | 1,094,120 | 1,181,801 |
| Nợ hiện tại | 148,328 | 182,638 | 223,759 | 231,225 | 257,449 |
| Vay ngắn hạn | 55,682 | 55,986 | 69,194 | 68,255 | 72,251 |
| Trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn trong vòng 1 năm | - | 20,000 | 10,150 | 300 | - |
| Khác | 92,645 | 106,651 | 144,415 | 162,670 | 185,198 |
| Nợ cố định | 364,313 | 371,989 | 371,284 | 338,237 | 348,746 |
| Trái phiếu doanh nghiệp | 110,450 | 110,450 | 120,300 | 120,000 | 130,000 |
| Nợ dài hạn | 140,189 | 148,431 | 140,237 | 114,345 | 115,229 |
| Các khoản dồn tích dài hạn của Cơ quan Đường sắt và Vận tải | 40,505 | 36,710 | 33,645 | 30,667 | 27,700 |
| Khác | 73,168 | 76,398 | 77,101 | 73,224 | 75,816 |
| Tổng nợ | 512,641 | 554,627 | 595,044 | 569,462 | 606,195 |
| Vốn cổ đông | 368,873 | 393,350 | 445,345 | 501,849 | 537,839 |
| Vốn | 36,803 | 36,803 | 36,803 | 36,803 | 36,803 |
| Thặng dư vốn | 28,410 | 34,396 | 34,404 | 35,406 | 35,038 |
| Thu nhập giữ lại | 309,843 | 335,790 | 419,309 | 482,049 | 518,404 |
| Cổ phiếu kho bạc | △6,184 | △13,641 | △ 45,171 | △ 52,410 | △ 52,407 |
| Thu nhập tổng tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh tích lũy khác | 890 | 1,562 | 6,276 | 7,134 | 19,989 |
| Chênh lệch định giá chứng khoán khác | 2,210 | 2,537 | 6,851 | 5,030 | 14,155 |
| Lỗ/lỗ phòng hộ hoãn lại | 38 | - | - | - | 2,934 |
| Số tiền điều chỉnh tích lũy liên quan đến trợ cấp hưu trí | △1,358 | △975 | △ 575 | 2,104 | 2,899 |
| Lợi ích không kiểm soát | 17,941 | 16,033 | 17,535 | 15,673 | 17,775 |
| Tổng giá trị ròng | 387,705 | 410,945 | 469,157 | 524,658 | 575,605 |
| Tổng nợ phải trả và tài sản ròng | 900,346 | 965,573 | 1,064,202 | 1,094,120 | 1,181,801 |